dựng trên
động từ
1.りっきゃく 「立脚する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dựng trên

1. thế kỷ phồn thịnh và hòa bình dựng trên sự tôn trọng con người
人間の尊厳に立脚した平和と繁栄の世紀

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
CƯỚCキャク、キャ、カク