dung trọng
1.しぜんじゅうりょう 「自然重量」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHIÊNゼン、ネン
LƯỢNGリョウ
TỰジ、シ
TRỌNG,TRÙNGジュウ、チョウ