dung tục
tính từ
1.えげつない​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dung tục

1. đừng nói năng tục tĩu (dung tục) như vậy
えげつないこと言うな
2. nói năng tục tĩu (dung tục)
えげつないことを言う