dụng ý
1.よういする 「用意する」​​
danh từ
2.おもわく 「思惑」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dụng ý

1. hình như có dụng ý gì đấy
何か思わくがあるらしい

Kanji liên quan

DỤNGヨウ
Ý
HOẶCワク