đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)
danh từ
1.きりかえし 「切り返し」 [THIẾT PHẢN]​​
câu, diễn đạt
2.きりかえし 「切り返し」 [THIẾT PHẢN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ đường xe lửa hình chữ chi (ở những chỗ dốc)

1. Khúc quành chữ K
切り返して方向転換する
2. Đường xe lửa chữ chi cao tốc
とっさのうまい切り返し

Kanji liên quan

PHẢNヘン
THIẾTセツ、サイ