dứt giá
1.かかくをかけあう 「価格をかけ合う」​​
2.ねぎる 「値切る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
THIẾTセツ、サイ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
GIÁカ、ケ
TRỊ