duyên dáng
tính từ
1.かわいい 「可愛い」 [KHẢ ÁI]​​
danh từ
2.キュート​​
3.たんれい 「端麗」​​
4.キュート​​
5.シャルマン​​
6.しゅうれい 「秀麗」​​
7.てんれい 「典麗」 [ĐIỂN LỆ]​​
8.やさしい 「優しい」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ duyên dáng

1. Một nhân vật duyên dáng có tính hài hước.
ユーモアのセンスを持った容姿端麗な人物

Kanji liên quan

ĐOANタン
KHẢカ、コク
ÁIアイ
シュウ
ĐIỂNテン、デン
LỆレイ
ƯUユウ、ウ