e thẹn
tính từ
1.かもく 「寡黙」​​
2.もじもじする​​
phó từ
3.もじもじ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ e thẹn

1. nổi tiếng vì tính hay e thẹn
寡黙なことで知られる
2. Gien e thẹn
寡黙な遺伝子

Kanji liên quan

MẶCモク、ボク
QUẢ