Ecuador
danh từ
1.エクアドル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Ecuador

1. Quito của Ecuador là thành phố nằm ngay bênh dưới đường xích đạo
エクアドルのキトは赤道直下の街である
2. người Ecuador
エクアドル人
3. nước cộng hòa Ecuador
エクアドル共和国