El Nino
danh từ
1.エルニーニョ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ El Nino

1. dự đoán về hiện tượng bão Elnino năm 1998 đã chính xác
1998年のエルニーニョ現象についての予測はどんぴしゃりだった
2. sự kết hợp của bão ElNino
エルニーニョの絡みの
3. hạn hán gây ra bởi hiện tượng El Nino
エルニーニョにより起こった干ばつ
4. hiện tượng El Nino
エルニーニョ現象
5. chấn động bão El Nino ở miền nam
エルニーニョの南部振動