em dâu
1.むすこのつま 「息子の妻」​​
danh từ
2.ぎりのいもうと 「義理の妹」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
TỨCソク
MUỘIマイ
THÊサイ
NGHĨA