em gái
danh từ
1.いもうと 「妹」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ em gái

1. em gái bạn làm nghề gì thế?
妹さんの仕事は何ですか
2. em gái sinh đôi
双子の妹
3. em gái út
一番末の妹

Kanji liên quan

MUỘIマイ