em gái kết nghĩa
danh từ
1.ぎまい 「義妹」​​
câu, diễn đạt
2.ぎまい 「義妹」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ em gái kết nghĩa

1. em gái kết nghĩa của tôi là một họa sĩ nổi tiếng.
私の義妹は有名な絵描きだ
2. Tôi đã không hài lòng với định hướng nghề nghiệp của đứa em gái kết nghĩa
義妹のキャリア志向を快く思わなかった

Kanji liên quan

MUỘIマイ
NGHĨA