eo biển
1.かいきょう 「海峡」​​
2.かいもん 「海門」 [HẢi MÔN]​​
danh từ
3.うちうみ 「内海」 [NỘI HẢI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ eo biển

1. Eo biển Magellan
マジェラン海峡
2. Eo biển Florida
フロリダ海峡
3. Quỹ giao lưu eo biển Đài Loan
台湾(たいわん)の海峡交流基金会(かいきょう こうりゅう ききん かい)

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
HẢIカイ
HẠPキョウ、コウ
MÔNモン