Express (thẻ tín dụng)
danh từ
1.エキスプレス​​
câu, diễn đạt
2.エキスプレス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Express (thẻ tín dụng)

1. Có dùng được thẻ American Express không?
アメリカン・エキスプレスが使えるかどうか分かる?