1.かれ 「彼」​​
danh từ
2.ガイ​​
3.せいねん 「青年」​​
4.やつ​​
5.わかもの 「若者」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NIÊNネン
THANHセイ、ショウ
GIẢシャ
BỈ
NHƯỢCジャク、ニャク、ニャ