ga chuyển tiếp
1.つうかえき 「通過駅」​​
2.つみかええき 「積み換え駅」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊCHエキ
THÔNGツウ、ツ
HOÁNカン
QUÁ
TÍCHセキ