ga cuối cùng
câu, diễn đạt
1.しゅうちゃくえき 「終着駅」​​
2.しゅうてん 「終点」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
DỊCHエキ
TRƯỚCチャク、ジャク
CHUNGシュウ