ga-lông
danh từ
1.ガロン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ga-lông

1. Bình chứa này đổ được ~ (số) galông xăng
そのタンクには_ガロンのガソリンが入る
2. một cơ quan nhỏ trên cơ thể có thể lọc được rất nhiều galông máu.
何ガロンもの血液をろ過する小さな器官