gai góc
1.こんなん 「困難」​​
2.とけ​​
3.ふくざつな 「複雑な」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHỨCフク
KHỐNコン
NẠN,NANナン
TẠPザツ、ゾウ