gái gọi
danh từ
1.がいしょう 「街娼」 [NHAI XƯỚNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gái gọi

1. gái gọi là những người bắt khách ở đầu phố và bán dâm cho họ
街娼とは街頭で客を引いて、売春する女である

Kanji liên quan

NHAIガイ、カイ
XƯỚNGショウ