gái nhảy
danh từ
1.おしゃく 「お酌」​​
2.おどりこ 「踊り子」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
DƯỢCヨウ
CHƯỚCシャク