gán
1.おしこむ 「押し込む」​​
2.つめる 「詰める」​​
3.ていとうにおえる 「抵当におえる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬP
ĐƯƠNGトウ
ÁPオウ
CẬTキツ、キチ
ĐỂテイ