gắn kết
động từ
1.けつごう 「結合する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gắn kết

1. Gắn kết hóa học với ~
〜と化学結合する
2. Gắn kết với một vài chất Protein đặc định trên bề mặt tế bào
細胞表面の特定のタンパク質と結合する

Kanji liên quan

KẾTケツ、ケチ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ