ganh đua
1.きょうそうする 「競争する」​​
2.せる 「競る」​​
3.やりあう 「やり合う」​​
động từ
4.きそう 「競う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ganh đua

1. các vận động viên ra sức ganh đua
選手たちがわざを競う

Kanji liên quan

CẠNHキョウ、ケイ
TRANHソウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ