gạo Nam Kinh
danh từ
1.なんきんまい 「南京米」 [NAM KINH MỄ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỄベイ、マイ、メエトル
KINHキョウ、ケイ、キン
NAMナン、ナ