gào thét
động từ
1.わめく 「喚く」​​
2.おおきいこえでさけぶ 「大きい声で叫ぶ」​​
3.わめく​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THANHセイ、ショウ
KHIẾUキョウ
HOÁNカン
ĐẠIダイ、タイ