gập lại
động từ
1.おりかえす 「折り返す」​​
2.おる 「折る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gập lại

1. gấp lại
折り返すことのできる
2. Gấp trang giấy lại
ページを折り返す

Kanji liên quan

TRIẾTセツ
PHẢNヘン