gàu trên da đầu
danh từ
1.ふけ 「雲脂」 [VÂN CHI]​​
câu, diễn đạt
2.ふけ 「雲脂」 [VÂN CHI]​​
3.ふけ 「頭垢」 [ĐẦU CẤU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VÂNウン
ĐẦUトウ、ズ、ト
CẤUコウ、ク
CHI