gảy
động từ
1.ひく 「弾く」​​
2.ぎたーをひく 「ギターを弾く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gảy

1. gảy đàn ghi ta
ギターを弾く

Kanji liên quan

ĐÀN,ĐẠNダン、タン