gầy đét
phó từ
1.ぎすぎす​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gầy đét

1. cơ thể gầy đét xì mo cau
ぎすぎす(と)した体
2. cô gái gầy đét (gầy giơ xương)
ぎすぎすした女