gây kinh ngạc
động từ
1.ものすごい 「物凄い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gây kinh ngạc

1. quang cảnh gây kinh ngạc
物凄い光景

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
THÊセイ、サイ