gây ồn ào
động từ
1.さわぐ 「騒ぐ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gây ồn ào

1. Gây ồn ào suốt đêm với ~
〜と夜通し羽目をはずして騒ぐ

Kanji liên quan

TAOソウ