gây tác hại
động từ
1.がいする 「害する」​​
câu, diễn đạt
2.がいする 「害する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gây tác hại

1. gây tác hại xấu cho phúc lợi xã hội
社会福祉を害する
2. gây tác hại xấu cho cơ thể
肉体との関係を害する
3. hút thuốc lá có hại (gây tác hại) cho sức khỏe
喫煙は健康を害する

Kanji liên quan

HẠIガイ