gậy to
danh từ
1.おおえだ 「大枝」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gậy to

1. dùng một cái gậy to đánh chết ai đó
大枝で(人)を殴り殺す
2. nhánh cây to
木の大枝

Kanji liên quan

CHI
ĐẠIダイ、タイ