gen
danh từ
1.いでんし 「遺伝子」​​
2.ジーン​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUYỀNデン、テン
TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
DIイ、ユイ