gen bụng
danh từ
1.ふくたい 「腹帯」 [PHÚC ĐỚI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gen bụng

1. Đeo gen bụng
〜に腹帯をつける

Kanji liên quan

ĐỚI,ĐÁIタイ
PHÚC,PHỤCフク