ghe
1.こがたもくぞうふね 「小型木造船」​​
2.ジャンク​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỘCボク、モク
TIỂUショウ
HÌNHケイ
TẠO,THÁOゾウ
THUYỀNセン