ghế bành
danh từ
1.アームチェア​​
2.あんらくいす 「安楽椅子」 [AN LẠC KỶ TỬ]​​
3.ひじかけいす 「肘掛け椅子」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ
QUẢIカイ、ケイ
KỶ,Ỷ
ANアン