ghế ngồi xem
danh từ
1.きゃくせき 「客席」​​
câu, diễn đạt
2.きゃくせき 「客席」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghế ngồi xem

1. Phát ra tín hiệu từ hàng ghế ngồi xem
客席にウインクを投げる
2. Không có tiếng la ó nào phát ra từ khu vực ghế khán giả (ghế ngồi xem)
客席から非難の声は上がらなかった
3. Đi xuống phía ghế ngồi xem
客席に下りる

Kanji liên quan

TỊCHセキ
KHÁCHキャク、カク