ghế quay
danh từ
1.かいてんいす 「回転椅子」 [HỒI CHUYỂN KỶ TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
KỶ,Ỷ
CHUYỂNテン
HỒIカイ、エ