ghen ghét
động từ
1.けぎらい 「毛嫌い」​​
2.しっと 「嫉妬する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghen ghét

1. ghen ghét với người ấy
あの人を毛嫌いする

Kanji liên quan

HIỀMケン、ゲン
ĐỐト、ツ
MAOモウ
TẬTシツ