ghen tuông
danh từ
1.おかやき 「岡焼き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghen tuông

1. sự ghen tuông làm cho phụ nữ xinh đẹp hơn
おかやき(ジェラシー)は女を美しく磨く

Kanji liên quan

CƯƠNGコウ
THIÊUショウ