ghi âm
động từ
1.ろくおん 「録音する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghi âm

1. ghi âm trộm cuộc hội thoại với...
...との会話をこっそりと録音する

Kanji liên quan

ÂMオン、-ノン、イン
LỤCロク