ghi âm liên tục
danh từ
1.オフレコ​​
câu, diễn đạt
2.オフレコ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghi âm liên tục

1. chiến lược quảng bá liên tục
オフレコのオフレコの方略
2. nói liên tục
オフレコで話す
3. bằng cách ghi âm liên tục
オフレコで
4. liên tục thu thập ý kiến tin cậy từ mọi người
(人)から信頼のある意見をオフレコでつかむ