ghi âm trực tiếp
câu, diễn đạt
1.なまろく 「生録」 [SINH LỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghi âm trực tiếp

1. Thu âm tại chỗ
生録音

Kanji liên quan

LỤCロク
SINHセイ、ショウ