ghi băng video
động từ
1.ろくが 「録画する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghi băng video

1. Ghi lại buổi ghi âm với ..
〜とのインタビューを録画する
2. Ghi từ máy quay video
ビデオカメラから録画する

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
LỤCロク