ghi vào
danh từ
1.かきとめ 「書留」​​
động từ
2.きにゅうする 「記入する」​​
3.のぼす 「上す」​​
4.のぼせる 「上せる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ghi vào

1. ghi vào sổ
記録に ~

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
LƯUリュウ、ル
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
THƯショ