già
1.としとった 「年取った」​​
tính từ
2.おいる 「老いる」​​
3.ふける 「老ける」​​
4.ふるい 「古い」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ già

1. Trưởng thành sớm thì già sớm.
早熟な者は早くから老ける。

Kanji liên quan

CỔ
NIÊNネン
LÃOロウ
THỦシュ