giá
danh từ
1.かがく 「価額」 [GiÁ NGẠCH]​​
2.かかく 「価格」​​
3.だい 「台」​​
4.だいきん 「代金」​​
5.もやし​​
6.わく 「枠」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giá

1. giá trị hóa đơn
インボイス価額
2. giá mua thực tế
実際購入価額

Kanji liên quan

NGẠCHガク
ĐẠIダイ、タイ
ĐÀIダイ、タイ
KHUNG
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
KIMキン、コン、ゴン
GIÁカ、ケ